Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dưa hấu" (1)
dưa hấu

Tiếng Anh
Danh từwater melon
Trời nóng, tôi thích ăn dưa hấu.
I like eating watermelon when it’s hot.
Từ liên quan "dưa hấu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dưa hấu" (3)
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
Among all kinds of fruits, I like eating watermelon the most.
Tôi thái nửa quả dưa hấu.
I cut the watermelon in half.
Trời nóng, tôi thích ăn dưa hấu.
I like eating watermelon when it’s hot.
